Normal Phone arrow Sony Ericsson K300i

Sony Ericsson K300i

Giá per Unit (piece): Call for Pricing
Tính năng điện thoại

Tổng quan

Băng tần

Trial-band (GSM 900/1800/1900)

Ngôn ngữ 

Có tiếng Việt

Màu sắc

Bạc, xanh

Kích cỡ

Kích thước

99,9 x 45,2 x 19,4 mm

Trọng lượng

85 gam

Hiển thị

Loại màn hình

CSTN, 65.536 màu

Kích thước

128 x 128 pixels

- Màn hình CSTN, 65.536 màu, kích thước 128 x 128 pixels
- Hình nền động với hiệu ứng 3D

Nhạc chuông

Loại

40 âm sắc, MP3, AMR, MIDI

Tải nhạc 

Có thể

Rung

- Nhạc chuông 40 âm sắc, MP3
- Báo rung

Bộ nhớ

Danh bạ

500 số

Bộ nhớ trong

12 MB

Thẻ nhớ ngoài

Không

- Bộ nhớ trong 12 MB chia sẻ

Dữ liệu

GPRS

Class 8 (4+1 slots), 32 - 40 kbps

HSCSD

Không

EDGE

Không

3G

Không

WLAN

Không

Bluetooth

Không

Hồng ngoại

USB

Ðặc tính

Hệ điều hành

Không

Tin nhắn

SMS/EMS/MMS/Email/Instant Messaging

Ðồng hồ

Báo thức

FM radio

Không

Trò chơi

Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm game Java

Trình duyệt

WAP 2.0/xHTML

Java

Máy ảnh

VGA, 640 x 480 pixels, video

Quay phim

Tùy bộ nhớ trống

Ghi âm

Tùy bộ nhớ trống

Nghe nhạc

MP3

Xem phim

MP4

Ghi âm cuộc gọi

Loa ngoài

- Trò chơi và các ứng dụng trên nền Java MIDP 2.0
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML qua GPRS Class 8 (4+1 slots)
- Máy nghe nhạc hỗ trợ các định dạng MP3/MPEG4
- Đồng bộ dữ liệu từ xa qua không trung bằng SyncML
- Từ điển T9 đoán từ thông minh
- Máy tính bỏ túi
- Công cụ chuyển đổi đơn vị
- Xem và chỉnh sửa hình ảnh
- Quay số và ghi âm giọng nói
- Cổng USB
- Thời gian biểu cho công việc

Pin

Loại pin

Pin chuẩn, Li-Ion (BST-30), 670 mAh

Thời gian chờ

300 giờ

Thời gian thoại

7 giờ

Đang có hàng

Giao hàng trong:

24h.gif
 
(c) 2006 myPDA-Mobile | Powered by Joomla Designed by myPDASoft
 
 
Ðánh giá về myPDA