Normal Phone arrow Sony Ericsson W710i |

Sony Ericsson W710i

Giá per Unit (piece): Call for Pricing
Tính năng điện thoại

Tổng quan

Băng tần

Quad-band (GSM 850/900/1800/1900)

Ngôn ngữ 

Có tiếng Việt

Màu sắc

Trắng

Kích cỡ

Kích thước

88 x 48 x 24,5 mm

Trọng lượng

101 gam

Hiển thị

Loại màn hình

TFT, 262.000 màu

Kích thước

176 x 220 pixels

- Màn hình trong TFT, 262.144 màu, kích thước 176 x 220 pixels
- Màn hình ngoài STN, kích thước 128 x 128 pixels

Nhạc chuông

Loại

72 âm sắc, MP3, AMR, MIDI, AAC

Tải nhạc 

Có thể

Rung

- Nhạc chuông 72 âm sắc, MIDI, MP3, AMR, AAC
- Báo rung

Bộ nhớ

Danh bạ

Nhiều, chia sẻ

Bộ nhớ trong

10 MB

Thẻ nhớ ngoài

Stick Micro

- Bộ nhớ trong 10 MB chia sẻ
- Hỗ trợ thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2)

Dữ liệu

GPRS

Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps

HSCSD

Không

EDGE

3G

Không

WLAN

Không

Bluetooth

Hồng ngoại

USB

Có, USB 2.0

Ðặc tính

Hệ điều hành

Không

Tin nhắn

SMS/MMS/Email

Ðồng hồ

Báo thức

FM radio

Trò chơi

Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm

Trình duyệt

WAP 2.0/HTML(NetFront), RSS reader

Java

Máy ảnh

2 MP, 1632x1224 pixels, video(QCIF)

Quay phim

Tùy bộ nhớ trống

Ghi âm

Tùy bộ nhớ trống

Nghe nhạc

MP3, AAC, AAC+

Xem phim

MP4, 3GP

Ghi âm cuộc gọi

Loa ngoài

- Nhận diện người gọi bằng hình ảnh
- Motion sensor
- Fitness applications
- Máy nghe nhạc kỹ thuật số hỗ trợ các dạng thức MP3/AAC
- Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Trò chơi và các ứng dụng trên nền Java MIDP 2.0
- Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập
- FM radio với RDS
- Chức năng xem ảnh (Image viewer)
- Công cụ biên tập ảnh (Picture editor)
- Chức năng tổ chức
- Máy ghi âm
- Loa thoại rảnh tay (Built-in handsfree)
- Giao tiếp USB, v2.0

Pin

Loại pin

Pin chuẩn, Li-Ion (BST-37), 900 mAh

Thời gian chờ

350 giờ

Thời gian thoại

10 giờ

 
(c) 2006 myPDA-Mobile | Powered by Joomla Designed by myPDASoft
 
 
Ðánh giá về myPDA