Normal Phone arrow Nokia 7390 |

Nokia 7390

Giá per Unit (piece): Call for Pricing
Tính năng điện thoại

Tổng quan

Băng tần

UMTS/GSM 900/GSM 1800/GSM 1900

Ngôn ngữ 

Có tiếng Việt

Màu sắc

Vàng

Kích cỡ

Kích thước

90 x 47 x 19 mm, 76 cc

Trọng lượng

115 gam

Hiển thị

Loại màn hình

TFT, 16 triệu màu

Kích thước

240 x 320 pixels

- Màn hình trong TFT, 16 triệu màu, kích thước 240 x 320 pixels
- Màn hình ngoài 262.144 màu, kích thước 160 x 128 pixels
- Hình nền và chủ đề

Nhạc chuông

Loại

64 âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+

Tải nhạc 

Có thể

Rung

- Nhạc chuông 64 âm sắc, MIDI, MP3, AAC, AAC+
- Báo rung
- Loa stereo với âm thanh 3D

Bộ nhớ

Danh bạ

Nhiều, chia sẻ

Bộ nhớ trong

Thẻ nhớ ngoài

TransFlash

- Bộ nhớ trong chia sẻ
- Hỗ trợ thẻ nhớ microSD (TransFlash)

Dữ liệu

GPRS

Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps

HSCSD

EDGE

Có, 236.8 kbps

3G

Có, 384.0 kbps

WLAN

Không

Bluetooth

Hồng ngoại

USB

Ðặc tính

Hệ điều hành

Không

Tin nhắn

SMS/MMS/Email

Ðồng hồ

Báo thức

FM radio

Trò chơi

Music quiz, Snake, 3D race

Trình duyệt

WAP 2.0/xHTML

Java

Máy ảnh

3 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy nét, video; máy ảnh phụ VGA

Quay phim

Chưa có thông tin

Ghi âm

Chưa có thông tin

Nghe nhạc

MP3, AAC, AAC+

Xem phim

MP4, 3GP

Ghi âm cuộc gọi

Loa ngoài

- Hỗ trợ Java MIDP 2.0
- Stereo FM radio tích hợp
- Máy nghe nhạc kỹ thuật số hỗ trợ các dạng thức MP3/AAC/M4A/eAAC+/AAC+
- Từ điển T9 đoán trước văn bản nhập
- Máy tính cá nhân
- Lịch bỏ túi
- Chức năng ghi âm giọng nói
- Quay số bằng khẩu lệnh

Pin

Loại pin

Pin chuẩn, Li-Ion BP-5M

Thời gian chờ

220 giờ

Thời gian thoại

3 giờ

Đang có hàng

Giao hàng trong:

24h.gif
 
(c) 2006 myPDA-Mobile | Powered by Joomla Designed by myPDASoft
 
 
Ðánh giá về myPDA