Tổng quan
Mạng
GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900
Thời gian xuất hiện
Tháng 6 năm 2007
Kích thước
98.8 x 54 x 12 mm
Trọng lượng
85 g
Hiển thị
Loại
TFT touchscreen, 256K colors
Kích cở
240 x 400 pixels, 3 inches
Tùy chọn
Kiểu chuông
Đa âm sắc (40 channels), MP3..
Rung
Có
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Bộ nhớ
Lưu trong máy
1000 danh mục và hình ảnh
Các số đã gọi
40
Cuộc gọi đã nhận
Cuộc gọi nhỡ
- 8 MB bộ nhớ chia sẽ - microSD (TransFlash), 256 MB card included
Đặc điểm
Tin nhắn
SMS, EMS, MMS, Email
Đồng hồ
Gprs
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Báo thức
Định vị tòan cầu
Không
Xem Tivi
Hồng ngoại
Bluetooth
Trò chơi
Màu
Đen
- Máy ảnh 2 MP, 1600x1200 pixels, video(30fps), flash
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
- Java MIDP 2.0
- Bluetooth v2.0- MP3/ACC/WMA player- FM radio- Document viewer (.ppt, .doc, .xls, .pdf, .txt)- Lịch cá nhân
- Voice memo- Loa ngoài
Thời gian hoạt động pin
Pin chuẩn, Li-Ion 800 mAh
Thời gian chờ
Lên đến 300giờ
Thời gian đàm thoại
Lên đến 3 giờ